Dòng thiết bị

Máy ép bùn trục vít

Thiết bị tách nước bùn hữu cơ, bùn vi sinh và bùn hoạt tính bằng cơ chế trục vít đa đĩa. Dòng MEB được lựa chọn theo dải lưu lượng catalog, hàm lượng chất rắn khô đầu vào (%DS), công suất xử lý chất rắn khô tham khảo (kg-DS/h) và khả năng t…

Trang chủ/ Sản phẩm /Máy ép bùn trục vít
Model & cấu hình

Máy ép bùn trục vít

22 model được chuẩn hóa theo dải lưu lượng catalog, số trục và công suất motor của cụm trục vít + khuấy.

Tìm thấy 22 sản phẩm
Hướng dẫn lựa chọn kỹ thuật

Chọn máy ép bùn trục vít theo lưu lượng và công suất xử lý chất rắn khô

Hai nguồn bùn có cùng lưu lượng thể tích nhưng hàm lượng chất rắn khô (%DS) khác nhau có thể tạo tải chất rắn rất khác nhau. Vì vậy 22 model MEB được đối chiếu đồng thời theo dải lưu lượng catalog, số trục, công suất xử lý chất rắn khô tham khảo (kg-DS/h) và điều kiện tạo bông.

22model MEBTừ 1 đến 4 trục vít
0,5–120m³/hDải lưu lượng catalog toàn series
%DSchất rắn khô đầu vàoĐọc cùng kg-DS/h khi khoanh vùng model
SUS304vật liệu phổ biếnCấu hình thực tế xác nhận theo dự án
Bảng so sánh

22 model máy ép bùn trục vít MEB

Các cột kg-DS/h biểu thị công suất xử lý chất rắn khô tham khảo tại các mức %DS đầu vào của từng model. Đây là tham số thương mại để khoanh vùng model, không phải khối lượng bánh bùn ướt đầu ra và không phải giá trị nghiệm thu tuyệt đối.

ModelTrụcLưu lượng catalogĐầu vào 0,2% DSĐầu vào 2% DSĐầu vào 5% DSMotor vít + khuấy
MEB-110-SS 1 0,5–1 m³/h 2 kg-DS/h 5 kg-DS/h 8 kg-DS/h 0,43 kW Chi tiết →
MEB-151-SS 1 1–1,5 m³/h 4 kg-DS/h 10 kg-DS/h 15 kg-DS/h 0,74 kW Chi tiết →
MEB-161-SS 1 1,5–3 m³/h 6 kg-DS/h 15 kg-DS/h 22 kg-DS/h 0,74 kW Chi tiết →
MEB-162-SS 2 3–6 m³/h 12 kg-DS/h 30 kg-DS/h 44 kg-DS/h 1,11 kW Chi tiết →
MEB-163-SS 3 4,5–9 m³/h 18 kg-DS/h 45 kg-DS/h 66 kg-DS/h 1,85 kW Chi tiết →
MEB-164-SS 4 6–12 m³/h 24 kg-DS/h 60 kg-DS/h 88 kg-DS/h 2,22 kW Chi tiết →
MEB-211-SS 1 2–6 m³/h 10 kg-DS/h 24 kg-DS/h 32 kg-DS/h 0,92 kW Chi tiết →
MEB-212-SS 2 4–12 m³/h 20 kg-DS/h 48 kg-DS/h 64 kg-DS/h 1,47 kW Chi tiết →
MEB-213-SS 3 6–18 m³/h 30 kg-DS/h 72 kg-DS/h 96 kg-DS/h 2,39 kW Chi tiết →
MEB-214-SS 4 8–24 m³/h 40 kg-DS/h 96 kg-DS/h 128 kg-DS/h 2,94 kW Chi tiết →
MEB-271-SS 1 3–7,5 m³/h 15 kg-DS/h 45 kg-DS/h 60 kg-DS/h 1,12 kW Chi tiết →
MEB-272-SS 2 6–15 m³/h 30 kg-DS/h 90 kg-DS/h 120 kg-DS/h 1,87 kW Chi tiết →
MEB-273-SS 3 9–22,5 m³/h 45 kg-DS/h 135 kg-DS/h 180 kg-DS/h 2,99 kW Chi tiết →
MEB-274-SS 4 12–30 m³/h 60 kg-DS/h 180 kg-DS/h 240 kg-DS/h 3,74 kW Chi tiết →
MEB-351-SS 1 5–20 m³/h 40 kg-DS/h 100 kg-DS/h 120 kg-DS/h 1,87 kW Chi tiết →
MEB-352-SS 2 10–40 m³/h 80 kg-DS/h 200 kg-DS/h 240 kg-DS/h 3,74 kW Chi tiết →
MEB-353-SS 3 15–60 m³/h 120 kg-DS/h 300 kg-DS/h 360 kg-DS/h 5,24 kW Chi tiết →
MEB-354-SS 4 20–80 m³/h 160 kg-DS/h 400 kg-DS/h 480 kg-DS/h 7,48 kW Chi tiết →
MEB-401-SS 1 8–30 m³/h 60 kg-DS/h 160 kg-DS/h 180 kg-DS/h 2,57 kW Chi tiết →
MEB-402-SS 2 16–60 m³/h 120 kg-DS/h 320 kg-DS/h 360 kg-DS/h 5,14 kW Chi tiết →
MEB-403-SS 3 24–90 m³/h 180 kg-DS/h 480 kg-DS/h 540 kg-DS/h 7,71 kW Chi tiết →
MEB-404-SS 4 32–120 m³/h 240 kg-DS/h 640 kg-DS/h 720 kg-DS/h 10,28 kW Chi tiết →

Lưu ý: kg-DS/h là công suất xử lý quy đổi theo chất rắn khô; không phải kg bánh bùn ướt/h. Dải m³/h giữ theo catalog và được xem cùng %DS, loại bùn và khả năng tạo bông. Công suất motor trong bảng là motor trục vít + khuấy thuộc cụm máy ép; thiết bị phụ trợ được tính riêng theo dự án.

Cân bằng khối lượng

Vì sao %DS đầu vào vẫn cần được đọc cùng dải m³/h catalog?

Lưu lượng m³/h cho biết thể tích bùn đi qua máy, còn %DS cho biết mức chất rắn trong dòng bùn. Phép cân bằng khối lượng giúp ước tính tải chất rắn của dòng vào, nhưng không được dùng để tự suy ra công suất catalog của model vì năng lực ép còn phụ thuộc dewaterability, tạo bông, torque và cấu hình cơ khí.

SVNCORP dùng dải m³/h catalog + hàm lượng chất rắn khô (%DS) + công suất xử lý chất rắn khô tham khảo (kg-DS/h) để khoanh vùng model, sau đó kiểm tra thêm độ nhớt, nguồn bùn, pH, polymer, khả năng tạo bông, giờ vận hành và biên tải cao điểm.

Quy ước thuật ngữ: %DS là phần khối lượng chất rắn khô trong mẫu bùn ướt; độ ẩm là phần khối lượng nước. Khi cùng một mẫu và cùng cơ sở khối lượng ướt, %DS + độ ẩm ≈ 100%. TSS (mg/L) là chỉ tiêu khác và không tự động thay thế cho %DS.
Gửi dữ liệu bùn để kỹ thuật kiểm tra →

Tính nhanh tải chất rắn của dòng bùn

Ước tính với khối lượng riêng của bùn gần 1.000 kg/m³.

Tải chất rắn khô đầu vào theo cân bằng khối lượng— kg-DS/h
Công thức tổng quát: Q × ρ × (%DS/100). Khi lấy ρ ≈ 1.000 kg/m³, công thức rút gọn là Q × %DS × 10. Kết quả là tải lý thuyết của dòng bùn đầu vào, không phải thông số công suất catalog của máy và không dùng để tự chốt model.
Cấu tạo & nguyên lý

Cơ chế trục vít đa đĩa tự làm sạch

Bùn sau tạo bông đi qua vùng cô đặc và vùng ép. Trục vít vận chuyển bùn về đầu xả trong khi khe giữa đĩa cố định và đĩa di động cho nước thoát ra. Chuyển động tương đối của các đĩa giúp làm mới khe lọc và hạn chế tích tụ bùn.

Điểm cần kiểm soát không chỉ là tốc độ trục vít mà còn gồm chất lượng bông, tỷ số nén, khe lọc, áp lực vùng cuối, độ đồng tâm, mài mòn và điều kiện vệ sinh.

Xem phân tích cấu tạo & nguyên lý

Không nên chọn máy chỉ từ công suất nước thải

  • Lưu lượng bùn thực tế theo giờ.
  • Hàm lượng chất rắn khô đầu vào (%DS) và tải chất rắn khô (kg-DS/h).
  • Nguồn bùn: sinh học, DAF, hóa lý hay hỗn hợp.
  • Khả năng tạo bông và polymer.
  • Giờ vận hành/ngày và tải cao điểm.
  • Mặt bằng, điện, nước rửa và phương án thu bánh bùn.
Kiến thức kỹ thuật

Đọc trước khi chọn model

Các bài kỹ thuật hỗ trợ hiểu đúng %DS, kg-DS/h, độ ẩm bánh bùn, tạo bông, cấu tạo và điều kiện vận hành.

FAQ

Câu hỏi thường gặp khi mua máy ép bùn trục vít

Nên chọn máy theo m³/h hay kg-DS/h?

Cần xem cả hai nhưng không quy đổi máy một cách máy móc. m³/h là dải lưu lượng catalog; kg-DS/h là công suất xử lý chất rắn khô tham khảo. Hai dòng bùn cùng m³/h nhưng %DS và khả năng tách nước khác nhau vẫn có thể yêu cầu model khác nhau.

%DS và độ ẩm bánh bùn có phải cùng một chỉ tiêu?

Không. %DS là phần khối lượng chất rắn khô trong mẫu ướt; độ ẩm là phần khối lượng nước. Khi cùng tính trên một mẫu và cùng cơ sở khối lượng ướt, %DS + độ ẩm ≈ 100%. Ví dụ bánh bùn 20% DS tương đương khoảng 80% độ ẩm.

DS có phải TSS không?

Không nên đồng nhất. %DS mô tả phần chất rắn khô của toàn mẫu bùn theo khối lượng; TSS thường được báo bằng mg/L cho chất rắn lơ lửng trong pha nước. Nếu chỉ có TSS, kỹ thuật cần biết phương pháp phân tích trước khi dùng để quy đổi tải.

Máy ép bùn trục vít có phù hợp mọi loại bùn không?

Không. Dòng MEB ưu tiên bùn hữu cơ, bùn sinh học và bùn đã tạo bông phù hợp. Bùn vô cơ mài mòn cao, nhiều cát, kim loại hoặc nhiều rác/xơ cần đánh giá riêng.

Công suất motor trên bảng có phải điện năng toàn hệ thống?

Không. Bảng công bố motor trục vít + khuấy thuộc cụm máy ép. Bơm bùn, polymer/PAC/NaOH, nước rửa và thiết bị phụ trợ được tính riêng.

Có cần polymer trước khi ép bùn không?

Với bùn mịn, polymer thường được dùng để tạo bông đủ lớn và bền trước vùng cô đặc. Loại và liều polymer phải phù hợp nguồn bùn thực tế.

Vì sao cùng lưu lượng nhưng có thể phải chọn model khác?

Do DS, độ nhớt, thành phần hữu cơ/vô cơ, pH, chất lượng bông, giờ vận hành và tải cao điểm khác nhau. Lưu lượng chỉ là một biến trong bài toán lựa chọn.

Cần gửi thông tin gì để nhận cấu hình và báo giá?

Tối thiểu gồm loại bùn, lưu lượng trung bình/cao điểm, DS nếu có, số giờ chạy/ngày, polymer hiện dùng, ảnh/video bùn và mặt bằng lắp đặt.

Tư vấn lựa chọn

Gửi thông số bùn để khoanh vùng model MEB

SVNCORP đối chiếu lưu lượng, hàm lượng chất rắn khô đầu vào (%DS), tải kg-DS/h và đặc tính tạo bông trước khi đề xuất cấu hình.

Gửi thông số bùnGọi 0915 825 839
Gọi báo giá Báo giá Zalo