MEB-214-SS là cấu hình bốn trục của nhóm 21x, với lưu lượng tham khảo 8–24 m³/h. Đây là mức cao nhất của series 21x và thường chỉ nên chọn sau khi đã kiểm tra cả lưu lượng cực đại lẫn tải kg-DS/h để tránh chọn máy quá lớn.
Nhóm 21x được bố trí cho vùng tải trung bình, với bốn mức cấu hình từ một đến bốn trục vít. Dải lưu lượng giữa các model có độ chồng lấn, tạo khoảng lựa chọn để cân bằng giữa tải chất rắn, thời gian vận hành và mức dự phòng cần thiết. Bốn trục vít là cấu hình cao nhất trong mỗi series có đủ bốn model. Phương án này phù hợp khi cần tận dụng tối đa năng lực của cùng họ máy, nhưng không nên chọn chỉ để 'dự phòng cho chắc' nếu tải thực tế thấp hơn nhiều so với vùng thiết kế.

Đọc dải công suất của MEB-214-SS theo điều kiện bùn
Dải lưu lượng catalog của MEB-214-SS là 8–24 m³/h. Tuy nhiên, đây không phải một giá trị cố định áp dụng cho mọi nguồn bùn.
Theo bảng kỹ thuật hiện tại, MEB-214-SS có công suất xử lý chất rắn khô tham khảo khoảng 40 kg-DS/h tại đầu vào 0,2% DS, 96 kg-DS/h tại đầu vào 2% DS và 128 kg-DS/h tại đầu vào 5% DS. Các mức lưu lượng tham khảo tương ứng lần lượt khoảng 24, 8 và 6,4 m³/h. Các giá trị này là dữ liệu tham khảo để khoanh vùng model, không phải cam kết hiệu suất cho mọi loại bùn.
DS tăng làm lượng chất rắn chứa trong mỗi mét khối bùn tăng lên; vì vậy lưu lượng thể tích phù hợp thường giảm khi bùn đặc hơn. Ngoài DS, cần xem khả năng tạo bông, độ nhớt, tỷ lệ hữu cơ/vô cơ, pH, nhiệt độ và mức biến động tải. Đây là lý do hai dự án có cùng lưu lượng m³/h vẫn có thể cần hai cấu hình máy khác nhau.
Thông số lắp đặt cần chú ý trên MEB-214-SS
MEB-214-SS sử dụng 4 trục vít; công suất mỗi motor trục vít là 0,55 kW. Cụm khuấy có 2 motor, mỗi motor 0,37 kW. Tổng công suất motor trục vít + motor khuấy của riêng cụm máy ép là 2,94 kW.
Kích thước D×R×C của máy là 3210 × 2070 × 1750 mm; khối lượng tĩnh khoảng 1650 kg và khối lượng vận hành khoảng 3060 kg. Bồn tạo bông có thể tích 1240 L, chiều dài trục vít 1940 mm. Các đầu nối tham khảo gồm ống cấp bùn Ø60 mm, ống tràn Ø114 mm và ống xả Ø114 mm.
Con số công suất trên không đại diện cho tổng điện của một hệ ép bùn hoàn chỉnh. Tùy dự án còn có bơm bùn chính/dự phòng, bơm polymer, PAC, NaOH, bơm rửa, motor khuấy hóa chất và thiết bị điều khiển; các tải này phải được tính riêng theo sơ đồ công nghệ thực tế.
Khoảng dự phòng nào hợp lý cho MEB-214-SS?
Nếu tải thực tế thấp hơn đáng kể, có thể đối chiếu MEB-213-SS (6–18 m³/h) để giảm kích thước và chi phí đầu tư. Các model 21x có dải lưu lượng chồng lấn tương đối rộng. Đây là lợi thế khi tối ưu cấu hình, nhưng cũng có nghĩa là không nên chọn chỉ bằng một con số m³/h; cùng lưu lượng có thể phù hợp với hai model khác nhau tùy DS và số giờ vận hành.
Ở vùng công suất này, model phù hợp để khảo sát cho nhiều hệ thống bùn hữu cơ và bùn sinh học tại nhà máy thực phẩm, thủy sản, giết mổ, chăn nuôi hoặc trạm xử lý nước thải có lịch ép bùn theo ca. Đối tượng ưu tiên vẫn là bùn hữu cơ, bùn sinh học hoặc bùn đã keo tụ/tạo bông phù hợp. Với bùn vô cơ cao, mài mòn, ăn mòn mạnh hoặc khó tạo bông, cần đánh giá riêng vật liệu và khả năng vận hành trước khi xác nhận model.
Thông tin cần xác nhận trước khi báo giá MEB-214-SS
Nếu chưa có DS đáng tin cậy, nên lấy mẫu hoặc đo lại trước khi chốt model và thời gian vận hành. Với model này, SVNCORP nên nhận tối thiểu các dữ liệu sau trước khi xác nhận cấu hình:
- Loại bùn, nguồn phát sinh và mô tả thành phần hữu cơ/vô cơ nếu có.
- Lưu lượng bùn trung bình, lưu lượng cực đại và số giờ dự kiến chạy máy mỗi ngày.
- hàm lượng chất rắn khô đầu vào (%DS); nếu chưa có số liệu ổn định, nên lấy mẫu đại diện để kiểm tra.
- Khả năng tạo bông và hóa chất đang dùng: polymer, PAC, điều chỉnh pH hoặc hóa chất khác.
- Yêu cầu về bánh bùn, nước tách, mức tự động hóa và phương án vận hành dự phòng.
- Mặt bằng lắp đặt, nguồn điện, cao độ đường ống và không gian dành cho bảo trì.
Xem toàn bộ 22 model máy ép bùn trục vít MEB hoặc gửi thông số bùn để SVNCORP kiểm tra MEB-214-SS trước khi lập báo giá.