MEB-401-SS là model một trục của nhóm 40x, dải lưu lượng 8–30 m³/h. Dù chỉ có một trục vít, kích thước và tải thiết kế đã thuộc nhóm máy lớn, vì vậy việc bố trí thiết bị nên được xem xét từ giai đoạn thiết kế mặt bằng thay vì sau khi đặt máy.
Nhóm 40x là dải công suất lớn nhất trong bộ thông số hiện tại của MEB. Khi sử dụng các model này, bài toán lựa chọn không còn chỉ là lưu lượng mà còn liên quan tới tải chất rắn theo giờ, diện tích lắp đặt, kết cấu nền, không gian bảo trì và cấu hình thiết bị phụ trợ của toàn hệ thống. Cấu hình một trục giúp thân máy hẹp hơn so với các model nhiều trục cùng họ. Đây thường là lựa chọn hợp lý khi tải bùn nằm ở vùng thấp của series, mặt bằng là ràng buộc quan trọng và không cần dự phòng công suất quá lớn.

Với MEB-401-SS, vì sao tải cực đại quan trọng hơn lưu lượng trung bình?
Dải lưu lượng catalog của MEB-401-SS là 8–30 m³/h. Tuy nhiên, đây không phải một giá trị cố định áp dụng cho mọi nguồn bùn.
Theo bảng kỹ thuật hiện tại, MEB-401-SS có công suất xử lý chất rắn khô tham khảo khoảng 60 kg-DS/h tại đầu vào 0,2% DS, 160 kg-DS/h tại đầu vào 2% DS và 180 kg-DS/h tại đầu vào 5% DS. Các mức lưu lượng tham khảo tương ứng lần lượt khoảng 30, 8 và 6,5 m³/h. Các giá trị này là dữ liệu tham khảo để khoanh vùng model, không phải cam kết hiệu suất cho mọi loại bùn.
DS tăng làm lượng chất rắn chứa trong mỗi mét khối bùn tăng lên; vì vậy lưu lượng thể tích phù hợp thường giảm khi bùn đặc hơn. Ngoài DS, cần xem khả năng tạo bông, độ nhớt, tỷ lệ hữu cơ/vô cơ, pH, nhiệt độ và mức biến động tải. Đây là lý do hai dự án có cùng lưu lượng m³/h vẫn có thể cần hai cấu hình máy khác nhau.
Yêu cầu bố trí cho MEB-401-SS ở nhóm công suất lớn
MEB-401-SS sử dụng 1 trục vít; công suất mỗi motor trục vít là 2,2 kW. Cụm khuấy có 1 motor, mỗi motor 0,37 kW. Tổng công suất motor trục vít + motor khuấy của riêng cụm máy ép là 2,57 kW.
Kích thước D×R×C của máy là 4440 × 1270 × 2460 mm; khối lượng tĩnh khoảng 1490 kg và khối lượng vận hành khoảng 3520 kg. Bồn tạo bông có thể tích 1030 L, chiều dài trục vít 3130 mm. Các đầu nối tham khảo gồm ống cấp bùn Ø60 mm, ống tràn Ø140 mm và ống xả Ø140 mm.
Con số công suất trên không đại diện cho tổng điện của một hệ ép bùn hoàn chỉnh. Tùy dự án còn có bơm bùn chính/dự phòng, bơm polymer, PAC, NaOH, bơm rửa, motor khuấy hóa chất và thiết bị điều khiển; các tải này phải được tính riêng theo sơ đồ công nghệ thực tế.
Kiểm tra biên vận hành trước khi chốt MEB-401-SS
Nếu lưu lượng cực đại hoặc tải kg-DS/h thường xuyên tiến gần giới hạn của MEB-401-SS, nên so sánh MEB-402-SS (16–60 m³/h) để tạo biên vận hành hợp lý. Ở nhóm 40x, việc chọn model kéo theo yêu cầu tương ứng đối với bơm bùn, hệ pha hóa chất, đường ống, tủ điện và kết cấu lắp đặt. Do đó, báo giá chỉ dựa trên máy ép riêng lẻ sẽ không phản ánh đầy đủ cấu hình dự án.
Ở vùng công suất này, model phù hợp để khảo sát cho nhiều hệ thống bùn hữu cơ và bùn sinh học tại nhà máy thực phẩm, thủy sản, giết mổ, chăn nuôi hoặc trạm xử lý nước thải có lịch ép bùn theo ca. Đối tượng ưu tiên vẫn là bùn hữu cơ, bùn sinh học hoặc bùn đã keo tụ/tạo bông phù hợp. Với bùn vô cơ cao, mài mòn, ăn mòn mạnh hoặc khó tạo bông, cần đánh giá riêng vật liệu và khả năng vận hành trước khi xác nhận model.
Thông tin cần xác nhận trước khi báo giá MEB-401-SS
Với bùn có tính chất thay đổi theo mùa hoặc theo ca, nên dùng giá trị biên thay vì chỉ dùng một mẫu đo duy nhất. Với model này, SVNCORP nên nhận tối thiểu các dữ liệu sau trước khi xác nhận cấu hình:
- Loại bùn, nguồn phát sinh và mô tả thành phần hữu cơ/vô cơ nếu có.
- Lưu lượng bùn trung bình, lưu lượng cực đại và số giờ dự kiến chạy máy mỗi ngày.
- hàm lượng chất rắn khô đầu vào (%DS); nếu chưa có số liệu ổn định, nên lấy mẫu đại diện để kiểm tra.
- Khả năng tạo bông và hóa chất đang dùng: polymer, PAC, điều chỉnh pH hoặc hóa chất khác.
- Yêu cầu về bánh bùn, nước tách, mức tự động hóa và phương án vận hành dự phòng.
- Mặt bằng lắp đặt, nguồn điện, cao độ đường ống và không gian dành cho bảo trì.
Xem toàn bộ 22 model máy ép bùn trục vít MEB hoặc gửi thông số bùn để SVNCORP kiểm tra MEB-401-SS trước khi lập báo giá.