MEB-163-SS là cấu hình ba trục của nhóm 16x, dải lưu lượng 4,5–9 m³/h. Model này tạo bước trung gian giữa MEB-162 và MEB-164, hữu ích khi cần tăng tải xử lý nhưng chưa muốn chuyển ngay lên cấu hình bốn trục.
Nhóm 16x mở rộng năng lực xử lý bằng cách tăng số trục vít từ một đến bốn trục trong cùng một họ máy. Vì vậy, khi tải bùn tăng dần, có thể so sánh trực tiếp các model 161–164 trước khi chuyển sang một series kích thước lớn hơn. Ba trục vít đưa model vào vùng tải cao của series. Lợi ích là tăng năng lực xử lý trong một cụm máy, nhưng đồng thời bề rộng, khối lượng vận hành và công suất motor lắp đặt cũng tăng, vì vậy mặt bằng và khả năng bảo trì phải được kiểm tra sớm.

Cách đối chiếu lưu lượng và tải rắn của MEB-163-SS
Dải lưu lượng catalog của MEB-163-SS là 4,5–9 m³/h. Tuy nhiên, đây không phải một giá trị cố định áp dụng cho mọi nguồn bùn.
Theo bảng kỹ thuật hiện tại, MEB-163-SS có công suất xử lý chất rắn khô tham khảo khoảng 18 kg-DS/h tại đầu vào 0,2% DS, 45 kg-DS/h tại đầu vào 2% DS và 66 kg-DS/h tại đầu vào 5% DS. Các mức lưu lượng tham khảo tương ứng lần lượt khoảng 9, 4,5 và 2,4 m³/h. Các giá trị này là dữ liệu tham khảo để khoanh vùng model, không phải cam kết hiệu suất cho mọi loại bùn.
DS tăng làm lượng chất rắn chứa trong mỗi mét khối bùn tăng lên; vì vậy lưu lượng thể tích phù hợp thường giảm khi bùn đặc hơn. Ngoài DS, cần xem khả năng tạo bông, độ nhớt, tỷ lệ hữu cơ/vô cơ, pH, nhiệt độ và mức biến động tải. Đây là lý do hai dự án có cùng lưu lượng m³/h vẫn có thể cần hai cấu hình máy khác nhau.
Cấu hình cơ khí của MEB-163-SS trong nhóm 16x
MEB-163-SS sử dụng 3 trục vít; công suất mỗi motor trục vít là 0,37 kW. Cụm khuấy có 2 motor, mỗi motor 0,37 kW. Tổng công suất motor trục vít + motor khuấy của riêng cụm máy ép là 1,85 kW.
Kích thước D×R×C của máy là 2610 × 1530 × 1630 mm; khối lượng tĩnh khoảng 970 kg và khối lượng vận hành khoảng 1650 kg. Bồn tạo bông có thể tích 600 L, chiều dài trục vít 1660 mm. Các đầu nối tham khảo gồm ống cấp bùn Ø60 mm, ống tràn Ø90 mm và ống xả Ø90 mm.
Con số công suất trên không đại diện cho tổng điện của một hệ ép bùn hoàn chỉnh. Tùy dự án còn có bơm bùn chính/dự phòng, bơm polymer, PAC, NaOH, bơm rửa, motor khuấy hóa chất và thiết bị điều khiển; các tải này phải được tính riêng theo sơ đồ công nghệ thực tế.
Chọn MEB-163-SS hay model khác trong cùng nhóm 16x?
Nếu tải thực tế thấp hơn đáng kể, có thể đối chiếu MEB-162-SS (3–6 m³/h) để giảm kích thước và chi phí đầu tư. Nếu lưu lượng cực đại hoặc tải kg-DS/h thường xuyên tiến gần giới hạn của MEB-163-SS, nên so sánh MEB-164-SS (6–12 m³/h) để tạo biên vận hành hợp lý. Trong nhóm 16x, việc tăng từ một lên nhiều trục chủ yếu nhằm mở rộng năng lực xử lý của cùng họ máy. Vì vậy có thể dùng số trục như một chỉ báo nhanh, nhưng quyết định cuối vẫn phải dựa trên tải rắn và đặc tính tạo bông.
Ở vùng công suất này, model phù hợp để khảo sát cho nhiều hệ thống bùn hữu cơ và bùn sinh học tại nhà máy thực phẩm, thủy sản, giết mổ, chăn nuôi hoặc trạm xử lý nước thải có lịch ép bùn theo ca. Đối tượng ưu tiên vẫn là bùn hữu cơ, bùn sinh học hoặc bùn đã keo tụ/tạo bông phù hợp. Với bùn vô cơ cao, mài mòn, ăn mòn mạnh hoặc khó tạo bông, cần đánh giá riêng vật liệu và khả năng vận hành trước khi xác nhận model.
Thông tin cần xác nhận trước khi báo giá MEB-163-SS
Nếu chưa có DS đáng tin cậy, nên lấy mẫu hoặc đo lại trước khi chốt model và thời gian vận hành. Với model này, SVNCORP nên nhận tối thiểu các dữ liệu sau trước khi xác nhận cấu hình:
- Loại bùn, nguồn phát sinh và mô tả thành phần hữu cơ/vô cơ nếu có.
- Lưu lượng bùn trung bình, lưu lượng cực đại và số giờ dự kiến chạy máy mỗi ngày.
- hàm lượng chất rắn khô đầu vào (%DS); nếu chưa có số liệu ổn định, nên lấy mẫu đại diện để kiểm tra.
- Khả năng tạo bông và hóa chất đang dùng: polymer, PAC, điều chỉnh pH hoặc hóa chất khác.
- Yêu cầu về bánh bùn, nước tách, mức tự động hóa và phương án vận hành dự phòng.
- Mặt bằng lắp đặt, nguồn điện, cao độ đường ống và không gian dành cho bảo trì.
Xem toàn bộ 22 model máy ép bùn trục vít MEB hoặc gửi thông số bùn để SVNCORP kiểm tra MEB-163-SS trước khi lập báo giá.