MEB-351-SS là cấu hình một trục của nhóm 35x, lưu lượng tham khảo 5–20 m³/h. Dải làm việc rộng khiến model này cần được đánh giá bằng tải chất rắn thực tế, bởi hai nguồn bùn có cùng m³/h nhưng DS khác nhau có thể tạo tải lên máy rất khác nhau.
Nhóm 35x hướng tới các trạm có tải bùn lớn hơn, nơi kích thước thiết bị, khối lượng vận hành và không gian bảo trì cần được xem xét ngay trong giai đoạn bố trí mặt bằng. Bốn model 351–354 cho phép tăng dần số trục vít theo nhu cầu. Cấu hình một trục giúp thân máy hẹp hơn so với các model nhiều trục cùng họ. Đây thường là lựa chọn hợp lý khi tải bùn nằm ở vùng thấp của series, mặt bằng là ràng buộc quan trọng và không cần dự phòng công suất quá lớn.

Đánh giá MEB-351-SS theo tải bùn thay vì chỉ theo lưu lượng
Dải lưu lượng catalog của MEB-351-SS là 5–20 m³/h. Tuy nhiên, đây không phải một giá trị cố định áp dụng cho mọi nguồn bùn.
Theo bảng kỹ thuật hiện tại, MEB-351-SS có công suất xử lý chất rắn khô tham khảo khoảng 40 kg-DS/h tại đầu vào 0,2% DS, 100 kg-DS/h tại đầu vào 2% DS và 120 kg-DS/h tại đầu vào 5% DS. Các mức lưu lượng tham khảo tương ứng lần lượt khoảng 20, 5 và 4 m³/h. Các giá trị này là dữ liệu tham khảo để khoanh vùng model, không phải cam kết hiệu suất cho mọi loại bùn.
DS tăng làm lượng chất rắn chứa trong mỗi mét khối bùn tăng lên; vì vậy lưu lượng thể tích phù hợp thường giảm khi bùn đặc hơn. Ngoài DS, cần xem khả năng tạo bông, độ nhớt, tỷ lệ hữu cơ/vô cơ, pH, nhiệt độ và mức biến động tải. Đây là lý do hai dự án có cùng lưu lượng m³/h vẫn có thể cần hai cấu hình máy khác nhau.
Mặt bằng, khối lượng và công suất motor của MEB-351-SS
MEB-351-SS sử dụng 1 trục vít; công suất mỗi motor trục vít là 1,5 kW. Cụm khuấy có 1 motor, mỗi motor 0,37 kW. Tổng công suất motor trục vít + motor khuấy của riêng cụm máy ép là 1,87 kW.
Kích thước D×R×C của máy là 3950 × 1170 × 2310 mm; khối lượng tĩnh khoảng 1200 kg và khối lượng vận hành khoảng 2600 kg. Bồn tạo bông có thể tích 730 L, chiều dài trục vít 2740 mm. Các đầu nối tham khảo gồm ống cấp bùn Ø60 mm, ống tràn Ø114 mm và ống xả Ø114 mm.
Con số công suất trên không đại diện cho tổng điện của một hệ ép bùn hoàn chỉnh. Tùy dự án còn có bơm bùn chính/dự phòng, bơm polymer, PAC, NaOH, bơm rửa, motor khuấy hóa chất và thiết bị điều khiển; các tải này phải được tính riêng theo sơ đồ công nghệ thực tế.
Tránh chọn MEB-351-SS quá nhỏ hoặc quá lớn
Nếu lưu lượng cực đại hoặc tải kg-DS/h thường xuyên tiến gần giới hạn của MEB-351-SS, nên so sánh MEB-352-SS (10–40 m³/h) để tạo biên vận hành hợp lý. Với nhóm 35x, khối lượng vận hành và kích thước máy đã đủ lớn để ảnh hưởng đến nền đỡ, lối tiếp cận và kế hoạch nâng hạ khi bảo trì. Những yếu tố này nên được xác nhận cùng lúc với lựa chọn model.
Ở vùng công suất này, model phù hợp để khảo sát cho nhiều hệ thống bùn hữu cơ và bùn sinh học tại nhà máy thực phẩm, thủy sản, giết mổ, chăn nuôi hoặc trạm xử lý nước thải có lịch ép bùn theo ca. Đối tượng ưu tiên vẫn là bùn hữu cơ, bùn sinh học hoặc bùn đã keo tụ/tạo bông phù hợp. Với bùn vô cơ cao, mài mòn, ăn mòn mạnh hoặc khó tạo bông, cần đánh giá riêng vật liệu và khả năng vận hành trước khi xác nhận model.
Thông tin cần xác nhận trước khi báo giá MEB-351-SS
Nếu chưa có DS đáng tin cậy, nên lấy mẫu hoặc đo lại trước khi chốt model và thời gian vận hành. Với model này, SVNCORP nên nhận tối thiểu các dữ liệu sau trước khi xác nhận cấu hình:
- Loại bùn, nguồn phát sinh và mô tả thành phần hữu cơ/vô cơ nếu có.
- Lưu lượng bùn trung bình, lưu lượng cực đại và số giờ dự kiến chạy máy mỗi ngày.
- hàm lượng chất rắn khô đầu vào (%DS); nếu chưa có số liệu ổn định, nên lấy mẫu đại diện để kiểm tra.
- Khả năng tạo bông và hóa chất đang dùng: polymer, PAC, điều chỉnh pH hoặc hóa chất khác.
- Yêu cầu về bánh bùn, nước tách, mức tự động hóa và phương án vận hành dự phòng.
- Mặt bằng lắp đặt, nguồn điện, cao độ đường ống và không gian dành cho bảo trì.
Xem toàn bộ 22 model máy ép bùn trục vít MEB hoặc gửi thông số bùn để SVNCORP kiểm tra MEB-351-SS trước khi lập báo giá.