MEB-164-SS là model bốn trục và có năng lực lớn nhất trong nhóm 16x, với lưu lượng tham khảo 6–12 m³/h. Đây là phương án nên được xem xét khi cần khai thác tối đa vùng công suất của series 16x trước khi chuyển sang một họ máy khác.
Nhóm 16x mở rộng năng lực xử lý bằng cách tăng số trục vít từ một đến bốn trục trong cùng một họ máy. Vì vậy, khi tải bùn tăng dần, có thể so sánh trực tiếp các model 161–164 trước khi chuyển sang một series kích thước lớn hơn. Bốn trục vít là cấu hình cao nhất trong mỗi series có đủ bốn model. Phương án này phù hợp khi cần tận dụng tối đa năng lực của cùng họ máy, nhưng không nên chọn chỉ để 'dự phòng cho chắc' nếu tải thực tế thấp hơn nhiều so với vùng thiết kế.

Cách đối chiếu lưu lượng và tải rắn của máy ép bùn trục vít MEB-164-SS
Dải lưu lượng catalog của MEB-164-SS là 6–12 m³/h. Tuy nhiên, đây không phải một giá trị cố định áp dụng cho mọi nguồn bùn.
Theo bảng kỹ thuật hiện tại, MEB-164-SS có công suất xử lý chất rắn khô tham khảo khoảng 24 kg-DS/h tại đầu vào 0,2% DS, 60 kg-DS/h tại đầu vào 2% DS và 88 kg-DS/h tại đầu vào 5% DS. Các mức lưu lượng tham khảo tương ứng lần lượt khoảng 12, 6 và 3,2 m³/h. Các giá trị này là dữ liệu tham khảo để khoanh vùng model, không phải cam kết hiệu suất cho mọi loại bùn.
DS tăng làm lượng chất rắn chứa trong mỗi mét khối bùn tăng lên; vì vậy lưu lượng thể tích phù hợp thường giảm khi bùn đặc hơn. Ngoài DS, cần xem khả năng tạo bông, độ nhớt, tỷ lệ hữu cơ/vô cơ, pH, nhiệt độ và mức biến động tải. Đây là lý do hai dự án có cùng lưu lượng m³/h vẫn có thể cần hai cấu hình máy khác nhau.
Cấu hình cơ khí của MEB-164-SS trong nhóm 16x
MEB-164-SS sử dụng 4 trục vít; công suất mỗi motor trục vít là 0,37 kW. Cụm khuấy có 2 motor, mỗi motor 0,37 kW. Tổng công suất motor trục vít + motor khuấy của riêng cụm máy ép là 2,22 kW.
Kích thước D×R×C của máy là 2810 × 1870 × 1630 mm; khối lượng tĩnh khoảng 1250 kg và khối lượng vận hành khoảng 2310 kg. Bồn tạo bông có thể tích 980 L, chiều dài trục vít 1660 mm. Các đầu nối tham khảo gồm ống cấp bùn Ø60 mm, ống tràn Ø114 mm và ống xả Ø114 mm.
Con số công suất trên không đại diện cho tổng điện của một hệ ép bùn hoàn chỉnh. Tùy dự án còn có bơm bùn chính/dự phòng, bơm polymer, PAC, NaOH, bơm rửa, motor khuấy hóa chất và thiết bị điều khiển; các tải này phải được tính riêng theo sơ đồ công nghệ thực tế.
Chọn MEB-164-SS hay model khác trong cùng nhóm 16x?
Nếu tải thực tế thấp hơn đáng kể, có thể đối chiếu MEB-163-SS (4,5–9 m³/h) để giảm kích thước và chi phí đầu tư. Trong nhóm 16x, việc tăng từ một lên nhiều trục chủ yếu nhằm mở rộng năng lực xử lý của cùng họ máy. Vì vậy có thể dùng số trục như một chỉ báo nhanh, nhưng quyết định cuối vẫn phải dựa trên tải rắn và đặc tính tạo bông.
Ở vùng công suất này, model phù hợp để khảo sát cho nhiều hệ thống bùn hữu cơ và bùn sinh học tại nhà máy thực phẩm, thủy sản, giết mổ, chăn nuôi hoặc trạm xử lý nước thải có lịch ép bùn theo ca. Đối tượng ưu tiên vẫn là bùn hữu cơ, bùn sinh học hoặc bùn đã keo tụ/tạo bông phù hợp. Với bùn vô cơ cao, mài mòn, ăn mòn mạnh hoặc khó tạo bông, cần đánh giá riêng vật liệu và khả năng vận hành trước khi xác nhận model.
Thông tin cần xác nhận trước khi báo giá MEB-164-SS
Trước khi báo giá, dữ liệu đầu vào nên phản ánh cả trạng thái bình thường và thời điểm tải cao. Với model này, SVNCORP nên nhận tối thiểu các dữ liệu sau trước khi xác nhận cấu hình:
- Loại bùn, nguồn phát sinh và mô tả thành phần hữu cơ/vô cơ nếu có.
- Lưu lượng bùn trung bình, lưu lượng cực đại và số giờ dự kiến chạy máy mỗi ngày.
- hàm lượng chất rắn khô đầu vào (%DS); nếu chưa có số liệu ổn định, nên lấy mẫu đại diện để kiểm tra.
- Khả năng tạo bông và hóa chất đang dùng: polymer, PAC, điều chỉnh pH hoặc hóa chất khác.
- Yêu cầu về bánh bùn, nước tách, mức tự động hóa và phương án vận hành dự phòng.
- Mặt bằng lắp đặt, nguồn điện, cao độ đường ống và không gian dành cho bảo trì.
Xem toàn bộ 22 model máy ép bùn trục vít MEB hoặc gửi thông số bùn để SVNCORP kiểm tra MEB-164-SS trước khi lập báo giá.