Máy ép bùn trục vít

Máy ép bùn trục vít MEB-164-SS

Mã sản phẩm: MEB-164-SS
Sản xuất theo đơn
Lưu lượng xử lý tham khảo6m3/h - 12m3/h
Motor vít + khuấy2,22 kW
Số trục vít4 trục
Kích thước D×R×C2810×1870×1630 mm
Khối lượng vận hành2.310 kg
Báo giáTheo cấu hình dự án

* Motor vít + khuấy là tổng công suất các motor thuộc cụm máy ép, không phải tổng công suất hoặc điện năng tiêu thụ của toàn hệ thống. Bơm bùn, bơm hóa chất, bơm rửa và thiết bị phụ trợ được tính riêng theo dự án.

MEB-164-SS – máy ép bùn trục vít 4 trục, lưu lượng xử lý tham khảo 6–12 m³/h; motor trục vít + khuấy 2,22 kW; thân máy SUS304.

Vật liệu Inox SUS304 · Model được xác nhận theo tải bùn và điều kiện vận hành
Tổng quan kỹ thuật

Tư vấn lựa chọn MEB-164-SS theo tải bùn thực tế

MEB-164-SS là model bốn trục và có năng lực lớn nhất trong nhóm 16x, với lưu lượng tham khảo 6–12 m³/h. Đây là phương án nên được xem xét khi cần khai thác tối đa vùng công suất của series 16x trước khi chuyển sang một họ máy khác.

Nhóm 16x mở rộng năng lực xử lý bằng cách tăng số trục vít từ một đến bốn trục trong cùng một họ máy. Vì vậy, khi tải bùn tăng dần, có thể so sánh trực tiếp các model 161–164 trước khi chuyển sang một series kích thước lớn hơn. Bốn trục vít là cấu hình cao nhất trong mỗi series có đủ bốn model. Phương án này phù hợp khi cần tận dụng tối đa năng lực của cùng họ máy, nhưng không nên chọn chỉ để 'dự phòng cho chắc' nếu tải thực tế thấp hơn nhiều so với vùng thiết kế.

máy ép bùn trục vít MEB-164-SS

Cách đối chiếu lưu lượng và tải rắn của máy ép bùn trục vít MEB-164-SS

Dải lưu lượng catalog của MEB-164-SS6–12 m³/h. Tuy nhiên, đây không phải một giá trị cố định áp dụng cho mọi nguồn bùn.

Theo bảng kỹ thuật hiện tại, MEB-164-SS có công suất xử lý chất rắn khô tham khảo khoảng 24 kg-DS/h tại đầu vào 0,2% DS, 60 kg-DS/h tại đầu vào 2% DS88 kg-DS/h tại đầu vào 5% DS. Các mức lưu lượng tham khảo tương ứng lần lượt khoảng 12, 6 và 3,2 m³/h. Các giá trị này là dữ liệu tham khảo để khoanh vùng model, không phải cam kết hiệu suất cho mọi loại bùn.

DS tăng làm lượng chất rắn chứa trong mỗi mét khối bùn tăng lên; vì vậy lưu lượng thể tích phù hợp thường giảm khi bùn đặc hơn. Ngoài DS, cần xem khả năng tạo bông, độ nhớt, tỷ lệ hữu cơ/vô cơ, pH, nhiệt độ và mức biến động tải. Đây là lý do hai dự án có cùng lưu lượng m³/h vẫn có thể cần hai cấu hình máy khác nhau.

Cấu hình cơ khí của MEB-164-SS trong nhóm 16x

MEB-164-SS sử dụng 4 trục vít; công suất mỗi motor trục vít là 0,37 kW. Cụm khuấy có 2 motor, mỗi motor 0,37 kW. Tổng công suất motor trục vít + motor khuấy của riêng cụm máy ép là 2,22 kW.

Kích thước D×R×C của máy là 2810 × 1870 × 1630 mm; khối lượng tĩnh khoảng 1250 kg và khối lượng vận hành khoảng 2310 kg. Bồn tạo bông có thể tích 980 L, chiều dài trục vít 1660 mm. Các đầu nối tham khảo gồm ống cấp bùn Ø60 mm, ống tràn Ø114 mm và ống xả Ø114 mm.

Con số công suất trên không đại diện cho tổng điện của một hệ ép bùn hoàn chỉnh. Tùy dự án còn có bơm bùn chính/dự phòng, bơm polymer, PAC, NaOH, bơm rửa, motor khuấy hóa chất và thiết bị điều khiển; các tải này phải được tính riêng theo sơ đồ công nghệ thực tế.

Chọn MEB-164-SS hay model khác trong cùng nhóm 16x?

Nếu tải thực tế thấp hơn đáng kể, có thể đối chiếu MEB-163-SS (4,5–9 m³/h) để giảm kích thước và chi phí đầu tư. Trong nhóm 16x, việc tăng từ một lên nhiều trục chủ yếu nhằm mở rộng năng lực xử lý của cùng họ máy. Vì vậy có thể dùng số trục như một chỉ báo nhanh, nhưng quyết định cuối vẫn phải dựa trên tải rắn và đặc tính tạo bông.

Ở vùng công suất này, model phù hợp để khảo sát cho nhiều hệ thống bùn hữu cơ và bùn sinh học tại nhà máy thực phẩm, thủy sản, giết mổ, chăn nuôi hoặc trạm xử lý nước thải có lịch ép bùn theo ca. Đối tượng ưu tiên vẫn là bùn hữu cơ, bùn sinh học hoặc bùn đã keo tụ/tạo bông phù hợp. Với bùn vô cơ cao, mài mòn, ăn mòn mạnh hoặc khó tạo bông, cần đánh giá riêng vật liệu và khả năng vận hành trước khi xác nhận model.

Thông tin cần xác nhận trước khi báo giá MEB-164-SS

Trước khi báo giá, dữ liệu đầu vào nên phản ánh cả trạng thái bình thường và thời điểm tải cao. Với model này, SVNCORP nên nhận tối thiểu các dữ liệu sau trước khi xác nhận cấu hình:

  • Loại bùn, nguồn phát sinh và mô tả thành phần hữu cơ/vô cơ nếu có.
  • Lưu lượng bùn trung bình, lưu lượng cực đại và số giờ dự kiến chạy máy mỗi ngày.
  • hàm lượng chất rắn khô đầu vào (%DS); nếu chưa có số liệu ổn định, nên lấy mẫu đại diện để kiểm tra.
  • Khả năng tạo bông và hóa chất đang dùng: polymer, PAC, điều chỉnh pH hoặc hóa chất khác.
  • Yêu cầu về bánh bùn, nước tách, mức tự động hóa và phương án vận hành dự phòng.
  • Mặt bằng lắp đặt, nguồn điện, cao độ đường ống và không gian dành cho bảo trì.

Xem toàn bộ 22 model máy ép bùn trục vít MEB hoặc gửi thông số bùn để SVNCORP kiểm tra MEB-164-SS trước khi lập báo giá.

Dữ liệu lựa chọn model

Công suất xử lý chất rắn khô tham khảo theo %DS đầu vào

Dùng đồng thời công suất xử lý chất rắn khô tham khảo (kg-DS/h), hàm lượng chất rắn khô đầu vào (%DS) và dải lưu lượng catalog để khoanh vùng model. Không chốt máy chỉ từ một giá trị lưu lượng danh nghĩa.

Đầu vào 0,2% DS
Công suất xử lý chất rắn khô~ 24 kg-DS/h
Lưu lượng tham khảo~ 12 m³/h
Đầu vào 2% DS
Công suất xử lý chất rắn khô~ 60 kg-DS/h
Lưu lượng tham khảo~ 6 m³/h
Đầu vào 5% DS
Công suất xử lý chất rắn khô~ 88 kg-DS/h
Lưu lượng tham khảo~ 3,20 m³/h
Quy ước: %DS là phần khối lượng chất rắn khô trong mẫu bùn ướt. kg-DS/h là công suất xử lý quy đổi theo chất rắn khô, không phải khối lượng bánh bùn ướt đầu ra. Các giá trị m³/h tại từng mốc DS là lưu lượng tham khảo theo bảng kỹ thuật SVN và được giữ độc lập với phép tính cân bằng khối lượng lý thuyết. Khả năng thực tế còn phụ thuộc loại bùn, khả năng tạo bông, polymer, pH, nhiệt độ và chế độ vận hành.
Dữ liệu thiết bị

Bảng thông số kỹ thuật

Công suất xử lý chất rắn khô tham khảo tại đầu vào 0,2% DS ~ 24 kg-DS/h
Lưu lượng tham khảo tại đầu vào 0,2% DS ~ 12 m³/h
Công suất xử lý chất rắn khô tham khảo tại đầu vào 2% DS ~ 60 kg-DS/h
Lưu lượng tham khảo tại đầu vào 2% DS ~ 6 m³/h
Công suất xử lý chất rắn khô tham khảo tại đầu vào 5% DS ~ 88 kg-DS/h
Lưu lượng tham khảo tại đầu vào 5% DS ~ 3.2 m³/h
Model MEB-164-SS
Lưu lượng xử lý tham khảo 6m3/h - 12m3/h
Công suất xử lý chất rắn khô tham khảo tại đầu vào 0,2% DS ~ 24 kg-DS/h
Lưu lượng tham khảo tại đầu vào 0,2% DS ~ 12 m³/h
Công suất xử lý chất rắn khô tham khảo tại đầu vào 2% DS ~ 60 kg-DS/h
Lưu lượng tham khảo tại đầu vào 2% DS ~ 6 m³/h
Công suất xử lý chất rắn khô tham khảo tại đầu vào 5% DS ~ 88 kg-DS/h
Lưu lượng tham khảo tại đầu vào 5% DS ~ 3.2 m³/h
Số trục vít 4
Công suất mỗi motor trục vít 0.37 kW
Số motor/trục khuấy 2
Công suất mỗi motor khuấy 0.37 kW
Tổng công suất motor trục vít + khuấy 2.22 kW
Kích thước (D×R×C) 2810×1870×1630 mm
Khối lượng tĩnh 1250 kg
Khối lượng vận hành 2310 kg
Thể tích bồn tạo bông 980 L
Chiều dài trục vít 1660 mm
Ống tràn 114 mm
Ống xả 114 mm
Ống bơm bùn 60 mm
Vật liệu Inox SUS304

* Dải lưu lượng và các mốc m³/h theo %DS là thông số tham khảo của catalog. Công suất xử lý chất rắn khô kg-DS/h dùng để sàng lọc model và không phải khối lượng bánh bùn ướt đầu ra; lựa chọn cuối cần kiểm tra loại bùn và điều kiện vận hành.

Phạm vi sử dụng

Ứng dụng và điều kiện lựa chọn

Máy ép bùn trục vít MEB-164-SS được ưu tiên xem xét cho bùn hữu cơ và bùn sinh học có khả năng tạo bông phù hợp, điển hình trong hệ thống xử lý nước thải thủy sản, thực phẩm, giết mổ, chăn nuôi và nước thải sinh hoạt.

Khả năng áp dụng không nên quyết định chỉ theo tên ngành. Bùn có tỷ lệ vô cơ cao, tính mài mòn, hóa chất ăn mòn, độ nhớt bất thường hoặc khó tạo bông cần được đánh giá riêng trước khi xác nhận cấu hình.

Phù hợp để khảo sátBùn sinh học, bùn hữu cơ, bùn đã keo tụ/tạo bông.
Cần xác minhHàm lượng chất rắn khô đầu vào (%DS), lưu lượng cực đại, polymer và số giờ chạy/ngày.
Nên thử mẫuBùn mới, bùn biến động lớn hoặc chưa có dữ liệu tạo bông.
Hồ sơ kỹ thuật

Tài liệu và bản vẽ

Catalog, bản vẽ kích thước hoặc tài liệu vận hành của model MEB-164-SS được cung cấp theo yêu cầu kỹ thuật.

Yêu cầu tài liệu
Gọi báo giá Báo giá Zalo