MEB-402-SS sử dụng hai trục vít và có dải lưu lượng tham khảo 16–60 m³/h. Model này phù hợp để khảo sát khi MEB-401 không còn đủ biên dự phòng, đồng thời vẫn muốn giữ cấu hình thấp hơn các model ba và bốn trục của nhóm 40x.
Nhóm 40x là dải công suất lớn nhất trong bộ thông số hiện tại của MEB. Khi sử dụng các model này, bài toán lựa chọn không còn chỉ là lưu lượng mà còn liên quan tới tải chất rắn theo giờ, diện tích lắp đặt, kết cấu nền, không gian bảo trì và cấu hình thiết bị phụ trợ của toàn hệ thống. Hai trục vít mở rộng năng lực xử lý mà vẫn giữ cấu hình ở mức trung gian. Khi chọn model hai trục, nên so sánh chi phí đầu tư và diện tích với model một trục lớn hơn hoặc model ba trục cùng series để tìm điểm cân bằng phù hợp.

Với MEB-402-SS, vì sao tải cực đại quan trọng hơn lưu lượng trung bình?
Dải lưu lượng catalog của MEB-402-SS là 16–60 m³/h. Tuy nhiên, đây không phải một giá trị cố định áp dụng cho mọi nguồn bùn.
Theo bảng kỹ thuật hiện tại, MEB-402-SS có công suất xử lý chất rắn khô tham khảo khoảng 120 kg-DS/h tại đầu vào 0,2% DS, 320 kg-DS/h tại đầu vào 2% DS và 360 kg-DS/h tại đầu vào 5% DS. Các mức lưu lượng tham khảo tương ứng lần lượt khoảng 60, 16 và 13 m³/h. Các giá trị này là dữ liệu tham khảo để khoanh vùng model, không phải cam kết hiệu suất cho mọi loại bùn.
DS tăng làm lượng chất rắn chứa trong mỗi mét khối bùn tăng lên; vì vậy lưu lượng thể tích phù hợp thường giảm khi bùn đặc hơn. Ngoài DS, cần xem khả năng tạo bông, độ nhớt, tỷ lệ hữu cơ/vô cơ, pH, nhiệt độ và mức biến động tải. Đây là lý do hai dự án có cùng lưu lượng m³/h vẫn có thể cần hai cấu hình máy khác nhau.
Yêu cầu bố trí cho MEB-402-SS ở nhóm công suất lớn
MEB-402-SS sử dụng 2 trục vít; công suất mỗi motor trục vít là 2,2 kW. Cụm khuấy có 2 motor, mỗi motor 0,37 kW. Tổng công suất motor trục vít + motor khuấy của riêng cụm máy ép là 5,14 kW.
Kích thước D×R×C của máy là 4540 × 1930 × 2460 mm; khối lượng tĩnh khoảng 2700 kg và khối lượng vận hành khoảng 5520 kg. Bồn tạo bông có thể tích 1820 L, chiều dài trục vít 3130 mm. Các đầu nối tham khảo gồm ống cấp bùn Ø60 mm, ống tràn Ø140 mm và ống xả Ø140 mm.
Con số công suất trên không đại diện cho tổng điện của một hệ ép bùn hoàn chỉnh. Tùy dự án còn có bơm bùn chính/dự phòng, bơm polymer, PAC, NaOH, bơm rửa, motor khuấy hóa chất và thiết bị điều khiển; các tải này phải được tính riêng theo sơ đồ công nghệ thực tế.
Kiểm tra biên vận hành trước khi chốt MEB-402-SS
Nếu tải thực tế thấp hơn đáng kể, có thể đối chiếu MEB-401-SS (8–30 m³/h) để giảm kích thước và chi phí đầu tư. Nếu lưu lượng cực đại hoặc tải kg-DS/h thường xuyên tiến gần giới hạn của MEB-402-SS, nên so sánh MEB-403-SS (24–90 m³/h) để tạo biên vận hành hợp lý. Ở nhóm 40x, việc chọn model kéo theo yêu cầu tương ứng đối với bơm bùn, hệ pha hóa chất, đường ống, tủ điện và kết cấu lắp đặt. Do đó, báo giá chỉ dựa trên máy ép riêng lẻ sẽ không phản ánh đầy đủ cấu hình dự án.
Ở vùng công suất lớn, model phù hợp hơn với trạm xử lý tập trung hoặc nhà máy có lượng bùn phát sinh đáng kể. Việc tính tải cực đại, số giờ chạy và khả năng cấp bùn ổn định trở thành điều kiện bắt buộc trước khi chốt cấu hình. Đối tượng ưu tiên vẫn là bùn hữu cơ, bùn sinh học hoặc bùn đã keo tụ/tạo bông phù hợp. Với bùn vô cơ cao, mài mòn, ăn mòn mạnh hoặc khó tạo bông, cần đánh giá riêng vật liệu và khả năng vận hành trước khi xác nhận model.
Thông tin cần xác nhận trước khi báo giá MEB-402-SS
Nếu chưa có DS đáng tin cậy, nên lấy mẫu hoặc đo lại trước khi chốt model và thời gian vận hành. Với model này, SVNCORP nên nhận tối thiểu các dữ liệu sau trước khi xác nhận cấu hình:
- Loại bùn, nguồn phát sinh và mô tả thành phần hữu cơ/vô cơ nếu có.
- Lưu lượng bùn trung bình, lưu lượng cực đại và số giờ dự kiến chạy máy mỗi ngày.
- hàm lượng chất rắn khô đầu vào (%DS); nếu chưa có số liệu ổn định, nên lấy mẫu đại diện để kiểm tra.
- Khả năng tạo bông và hóa chất đang dùng: polymer, PAC, điều chỉnh pH hoặc hóa chất khác.
- Yêu cầu về bánh bùn, nước tách, mức tự động hóa và phương án vận hành dự phòng.
- Mặt bằng lắp đặt, nguồn điện, cao độ đường ống và không gian dành cho bảo trì.
Xem toàn bộ 22 model máy ép bùn trục vít MEB hoặc gửi thông số bùn để SVNCORP kiểm tra MEB-402-SS trước khi lập báo giá.