MEB-354-SS là cấu hình bốn trục của nhóm 35x, với lưu lượng 20–80 m³/h. Đây là model cao nhất trong series 35x và cần được xem xét cùng yêu cầu nền móng, không gian bảo trì, đường ống và công suất các bơm phụ trợ của dự án.
Nhóm 35x hướng tới các trạm có tải bùn lớn hơn, nơi kích thước thiết bị, khối lượng vận hành và không gian bảo trì cần được xem xét ngay trong giai đoạn bố trí mặt bằng. Bốn model 351–354 cho phép tăng dần số trục vít theo nhu cầu. Bốn trục vít là cấu hình cao nhất trong mỗi series có đủ bốn model. Phương án này phù hợp khi cần tận dụng tối đa năng lực của cùng họ máy, nhưng không nên chọn chỉ để 'dự phòng cho chắc' nếu tải thực tế thấp hơn nhiều so với vùng thiết kế.

Đánh giá MEB-354-SS theo tải bùn thay vì chỉ theo lưu lượng
Dải lưu lượng catalog của MEB-354-SS là 20–80 m³/h. Tuy nhiên, đây không phải một giá trị cố định áp dụng cho mọi nguồn bùn.
Theo bảng kỹ thuật hiện tại, MEB-354-SS có công suất xử lý chất rắn khô tham khảo khoảng 160 kg-DS/h tại đầu vào 0,2% DS, 400 kg-DS/h tại đầu vào 2% DS và 480 kg-DS/h tại đầu vào 5% DS. Các mức lưu lượng tham khảo tương ứng lần lượt khoảng 80, 20 và 16 m³/h. Các giá trị này là dữ liệu tham khảo để khoanh vùng model, không phải cam kết hiệu suất cho mọi loại bùn.
DS tăng làm lượng chất rắn chứa trong mỗi mét khối bùn tăng lên; vì vậy lưu lượng thể tích phù hợp thường giảm khi bùn đặc hơn. Ngoài DS, cần xem khả năng tạo bông, độ nhớt, tỷ lệ hữu cơ/vô cơ, pH, nhiệt độ và mức biến động tải. Đây là lý do hai dự án có cùng lưu lượng m³/h vẫn có thể cần hai cấu hình máy khác nhau.
Mặt bằng, khối lượng và công suất motor của MEB-354-SS
MEB-354-SS sử dụng 4 trục vít; công suất mỗi motor trục vít là 1,5 kW. Cụm khuấy có 4 motor, mỗi motor 0,37 kW. Tổng công suất motor trục vít + motor khuấy của riêng cụm máy ép là 7,48 kW.
Kích thước D×R×C của máy là 3950 × 3230 × 2310 mm; khối lượng tĩnh khoảng 4320 kg và khối lượng vận hành khoảng 7630 kg. Bồn tạo bông có thể tích 2640 L, chiều dài trục vít 2740 mm. Các đầu nối tham khảo gồm ống cấp bùn Ø60 mm, ống tràn Ø114 mm và ống xả Ø140 mm.
Con số công suất trên không đại diện cho tổng điện của một hệ ép bùn hoàn chỉnh. Tùy dự án còn có bơm bùn chính/dự phòng, bơm polymer, PAC, NaOH, bơm rửa, motor khuấy hóa chất và thiết bị điều khiển; các tải này phải được tính riêng theo sơ đồ công nghệ thực tế.
Tránh chọn MEB-354-SS quá nhỏ hoặc quá lớn
Nếu tải thực tế thấp hơn đáng kể, có thể đối chiếu MEB-353-SS (15–60 m³/h) để giảm kích thước và chi phí đầu tư. Với nhóm 35x, khối lượng vận hành và kích thước máy đã đủ lớn để ảnh hưởng đến nền đỡ, lối tiếp cận và kế hoạch nâng hạ khi bảo trì. Những yếu tố này nên được xác nhận cùng lúc với lựa chọn model.
Ở vùng công suất lớn, model phù hợp hơn với trạm xử lý tập trung hoặc nhà máy có lượng bùn phát sinh đáng kể. Việc tính tải cực đại, số giờ chạy và khả năng cấp bùn ổn định trở thành điều kiện bắt buộc trước khi chốt cấu hình. Đối tượng ưu tiên vẫn là bùn hữu cơ, bùn sinh học hoặc bùn đã keo tụ/tạo bông phù hợp. Với bùn vô cơ cao, mài mòn, ăn mòn mạnh hoặc khó tạo bông, cần đánh giá riêng vật liệu và khả năng vận hành trước khi xác nhận model.
Thông tin cần xác nhận trước khi báo giá MEB-354-SS
Một model chỉ thực sự phù hợp khi vùng vận hành thực tế nằm ổn định trong khả năng của máy và bùn tạo bông đạt yêu cầu. Với model này, SVNCORP nên nhận tối thiểu các dữ liệu sau trước khi xác nhận cấu hình:
- Loại bùn, nguồn phát sinh và mô tả thành phần hữu cơ/vô cơ nếu có.
- Lưu lượng bùn trung bình, lưu lượng cực đại và số giờ dự kiến chạy máy mỗi ngày.
- hàm lượng chất rắn khô đầu vào (%DS); nếu chưa có số liệu ổn định, nên lấy mẫu đại diện để kiểm tra.
- Khả năng tạo bông và hóa chất đang dùng: polymer, PAC, điều chỉnh pH hoặc hóa chất khác.
- Yêu cầu về bánh bùn, nước tách, mức tự động hóa và phương án vận hành dự phòng.
- Mặt bằng lắp đặt, nguồn điện, cao độ đường ống và không gian dành cho bảo trì.
Xem toàn bộ 22 model máy ép bùn trục vít MEB hoặc gửi thông số bùn để SVNCORP kiểm tra MEB-354-SS trước khi lập báo giá.