Máy ép bùn trục vít

Máy ép bùn trục vít MEB-213-SS

Mã sản phẩm: MEB-213-SS
Sản xuất theo đơn
Lưu lượng xử lý tham khảo6m3/h - 18m3/h
Motor vít + khuấy2,39 kW
Số trục vít3 trục
Kích thước D×R×C3060×1730×1750 mm
Khối lượng vận hành2.400 kg
Báo giáTheo cấu hình dự án

* Motor vít + khuấy là tổng công suất các motor thuộc cụm máy ép, không phải tổng công suất hoặc điện năng tiêu thụ của toàn hệ thống. Bơm bùn, bơm hóa chất, bơm rửa và thiết bị phụ trợ được tính riêng theo dự án.

MEB-213-SS – máy ép bùn trục vít 3 trục, lưu lượng xử lý tham khảo 6–18 m³/h; motor trục vít + khuấy 2,39 kW; thân máy SUS304.

Vật liệu Inox SUS304 · Model được xác nhận theo tải bùn và điều kiện vận hành
Tổng quan kỹ thuật

Tư vấn lựa chọn MEB-213-SS theo tải bùn thực tế

MEB-213-SS có ba trục vít và dải lưu lượng 6–18 m³/h. Model này phù hợp khi hệ thống đã cần năng lực xử lý lớn hơn cấu hình hai trục nhưng vẫn muốn duy trì trong cùng nhóm 21x để thuận lợi cho chuẩn hóa thiết bị và phụ tùng.

Nhóm 21x được bố trí cho vùng tải trung bình, với bốn mức cấu hình từ một đến bốn trục vít. Dải lưu lượng giữa các model có độ chồng lấn, tạo khoảng lựa chọn để cân bằng giữa tải chất rắn, thời gian vận hành và mức dự phòng cần thiết. Ba trục vít đưa model vào vùng tải cao của series. Lợi ích là tăng năng lực xử lý trong một cụm máy, nhưng đồng thời bề rộng, khối lượng vận hành và công suất motor lắp đặt cũng tăng, vì vậy mặt bằng và khả năng bảo trì phải được kiểm tra sớm.

máy ép bùn trục vít MEB-213-SS

Đọc dải công suất của MEB-213-SS theo điều kiện bùn

Dải lưu lượng catalog của MEB-213-SS6–18 m³/h. Tuy nhiên, đây không phải một giá trị cố định áp dụng cho mọi nguồn bùn.

Theo bảng kỹ thuật hiện tại, MEB-213-SS có công suất xử lý chất rắn khô tham khảo khoảng 30 kg-DS/h tại đầu vào 0,2% DS, 72 kg-DS/h tại đầu vào 2% DS96 kg-DS/h tại đầu vào 5% DS. Các mức lưu lượng tham khảo tương ứng lần lượt khoảng 18, 6 và 4,8 m³/h. Các giá trị này là dữ liệu tham khảo để khoanh vùng model, không phải cam kết hiệu suất cho mọi loại bùn.

DS tăng làm lượng chất rắn chứa trong mỗi mét khối bùn tăng lên; vì vậy lưu lượng thể tích phù hợp thường giảm khi bùn đặc hơn. Ngoài DS, cần xem khả năng tạo bông, độ nhớt, tỷ lệ hữu cơ/vô cơ, pH, nhiệt độ và mức biến động tải. Đây là lý do hai dự án có cùng lưu lượng m³/h vẫn có thể cần hai cấu hình máy khác nhau.

Thông số lắp đặt cần chú ý trên MEB-213-SS

MEB-213-SS sử dụng 3 trục vít; công suất mỗi motor trục vít là 0,55 kW. Cụm khuấy có 2 motor, mỗi motor 0,37 kW. Tổng công suất motor trục vít + motor khuấy của riêng cụm máy ép là 2,39 kW.

Kích thước D×R×C của máy là 3060 × 1730 × 1750 mm; khối lượng tĩnh khoảng 1290 kg và khối lượng vận hành khoảng 2400 kg. Bồn tạo bông có thể tích 930 L, chiều dài trục vít 1940 mm. Các đầu nối tham khảo gồm ống cấp bùn Ø60 mm, ống tràn Ø114 mm và ống xả Ø114 mm.

Con số công suất trên không đại diện cho tổng điện của một hệ ép bùn hoàn chỉnh. Tùy dự án còn có bơm bùn chính/dự phòng, bơm polymer, PAC, NaOH, bơm rửa, motor khuấy hóa chất và thiết bị điều khiển; các tải này phải được tính riêng theo sơ đồ công nghệ thực tế.

Khoảng dự phòng nào hợp lý cho MEB-213-SS?

Nếu tải thực tế thấp hơn đáng kể, có thể đối chiếu MEB-212-SS (4–12 m³/h) để giảm kích thước và chi phí đầu tư. Nếu lưu lượng cực đại hoặc tải kg-DS/h thường xuyên tiến gần giới hạn của MEB-213-SS, nên so sánh MEB-214-SS (8–24 m³/h) để tạo biên vận hành hợp lý. Các model 21x có dải lưu lượng chồng lấn tương đối rộng. Đây là lợi thế khi tối ưu cấu hình, nhưng cũng có nghĩa là không nên chọn chỉ bằng một con số m³/h; cùng lưu lượng có thể phù hợp với hai model khác nhau tùy DS và số giờ vận hành.

Ở vùng công suất này, model phù hợp để khảo sát cho nhiều hệ thống bùn hữu cơ và bùn sinh học tại nhà máy thực phẩm, thủy sản, giết mổ, chăn nuôi hoặc trạm xử lý nước thải có lịch ép bùn theo ca. Đối tượng ưu tiên vẫn là bùn hữu cơ, bùn sinh học hoặc bùn đã keo tụ/tạo bông phù hợp. Với bùn vô cơ cao, mài mòn, ăn mòn mạnh hoặc khó tạo bông, cần đánh giá riêng vật liệu và khả năng vận hành trước khi xác nhận model.

a95437c1 fafb 4657 b030 62addc374b1c 41cffecbeb

Thông tin cần xác nhận trước khi báo giá MEB-213-SS

Với bùn có tính chất thay đổi theo mùa hoặc theo ca, nên dùng giá trị biên thay vì chỉ dùng một mẫu đo duy nhất. Với model này, SVNCORP nên nhận tối thiểu các dữ liệu sau trước khi xác nhận cấu hình:

  • Loại bùn, nguồn phát sinh và mô tả thành phần hữu cơ/vô cơ nếu có.
  • Lưu lượng bùn trung bình, lưu lượng cực đại và số giờ dự kiến chạy máy mỗi ngày.
  • hàm lượng chất rắn khô đầu vào (%DS); nếu chưa có số liệu ổn định, nên lấy mẫu đại diện để kiểm tra.
  • Khả năng tạo bông và hóa chất đang dùng: polymer, PAC, điều chỉnh pH hoặc hóa chất khác.
  • Yêu cầu về bánh bùn, nước tách, mức tự động hóa và phương án vận hành dự phòng.
  • Mặt bằng lắp đặt, nguồn điện, cao độ đường ống và không gian dành cho bảo trì.

Xem toàn bộ 22 model máy ép bùn trục vít MEB hoặc gửi thông số bùn để SVNCORP kiểm tra MEB-213-SS trước khi lập báo giá.

Dữ liệu lựa chọn model

Công suất xử lý chất rắn khô tham khảo theo %DS đầu vào

Dùng đồng thời công suất xử lý chất rắn khô tham khảo (kg-DS/h), hàm lượng chất rắn khô đầu vào (%DS) và dải lưu lượng catalog để khoanh vùng model. Không chốt máy chỉ từ một giá trị lưu lượng danh nghĩa.

Đầu vào 0,2% DS
Công suất xử lý chất rắn khô~ 30 kg-DS/h
Lưu lượng tham khảo~ 18 m³/h
Đầu vào 2% DS
Công suất xử lý chất rắn khô~ 72 kg-DS/h
Lưu lượng tham khảo~ 6 m³/h
Đầu vào 5% DS
Công suất xử lý chất rắn khô~ 96 kg-DS/h
Lưu lượng tham khảo~ 4,80 m³/h
Quy ước: %DS là phần khối lượng chất rắn khô trong mẫu bùn ướt. kg-DS/h là công suất xử lý quy đổi theo chất rắn khô, không phải khối lượng bánh bùn ướt đầu ra. Các giá trị m³/h tại từng mốc DS là lưu lượng tham khảo theo bảng kỹ thuật SVN và được giữ độc lập với phép tính cân bằng khối lượng lý thuyết. Khả năng thực tế còn phụ thuộc loại bùn, khả năng tạo bông, polymer, pH, nhiệt độ và chế độ vận hành.
Dữ liệu thiết bị

Bảng thông số kỹ thuật

Model MEB-213-SS
Lưu lượng xử lý tham khảo 6m3/h - 18m3/h
Công suất xử lý chất rắn khô tham khảo tại đầu vào 0,2% DS ~ 30 kg-DS/h
Lưu lượng tham khảo tại đầu vào 0,2% DS ~ 18 m³/h
Công suất xử lý chất rắn khô tham khảo tại đầu vào 2% DS ~ 72 kg-DS/h
Lưu lượng tham khảo tại đầu vào 2% DS ~ 6 m³/h
Công suất xử lý chất rắn khô tham khảo tại đầu vào 5% DS ~ 96 kg-DS/h
Lưu lượng tham khảo tại đầu vào 5% DS ~ 4.8 m³/h
Số trục vít 3
Công suất mỗi motor trục vít 0.55 kW
Số motor/trục khuấy 2
Công suất mỗi motor khuấy 0.37 kW
Tổng công suất motor trục vít + khuấy 2.39 kW
Kích thước (D×R×C) 3060×1730×1750 mm
Khối lượng tĩnh 1290 kg
Khối lượng vận hành 2400 kg
Thể tích bồn tạo bông 930 L
Chiều dài trục vít 1940 mm
Ống tràn 114 mm
Ống xả 114 mm
Ống bơm bùn 60 mm
Vật liệu Inox SUS304

* Dải lưu lượng và các mốc m³/h theo %DS là thông số tham khảo của catalog. Công suất xử lý chất rắn khô kg-DS/h dùng để sàng lọc model và không phải khối lượng bánh bùn ướt đầu ra; lựa chọn cuối cần kiểm tra loại bùn và điều kiện vận hành.

Phạm vi sử dụng

Ứng dụng và điều kiện lựa chọn

Máy ép bùn trục vít MEB-213-SS được ưu tiên xem xét cho bùn hữu cơ và bùn sinh học có khả năng tạo bông phù hợp, điển hình trong hệ thống xử lý nước thải thủy sản, thực phẩm, giết mổ, chăn nuôi và nước thải sinh hoạt.

Khả năng áp dụng không nên quyết định chỉ theo tên ngành. Bùn có tỷ lệ vô cơ cao, tính mài mòn, hóa chất ăn mòn, độ nhớt bất thường hoặc khó tạo bông cần được đánh giá riêng trước khi xác nhận cấu hình.

Phù hợp để khảo sátBùn sinh học, bùn hữu cơ, bùn đã keo tụ/tạo bông.
Cần xác minhHàm lượng chất rắn khô đầu vào (%DS), lưu lượng cực đại, polymer và số giờ chạy/ngày.
Nên thử mẫuBùn mới, bùn biến động lớn hoặc chưa có dữ liệu tạo bông.
Hồ sơ kỹ thuật

Tài liệu và bản vẽ

Catalog, bản vẽ kích thước hoặc tài liệu vận hành của model MEB-213-SS được cung cấp theo yêu cầu kỹ thuật.

Yêu cầu tài liệu
Gọi báo giá Báo giá Zalo