Máy ép bùn trục vít MEB-271-SS là model một trục của nhóm 27x, dải lưu lượng tham khảo 3–7,5 m³/h. Model này phù hợp cho bài toán cần bước lên vùng công suất trung bình nhưng vẫn ưu tiên cấu hình một trục để giảm bề rộng máy và đơn giản hóa bố trí.
Nhóm 27x nằm ở vùng công suất trung bình đến khá lớn của dải MEB. Các model 271–274 dùng cùng logic tăng số trục để mở rộng năng lực xử lý, phù hợp cho các hệ thống cần vận hành ổn định theo ca với lượng bùn biến động đáng kể. Cấu hình một trục giúp thân máy hẹp hơn so với các model nhiều trục cùng họ. Đây thường là lựa chọn hợp lý khi tải bùn nằm ở vùng thấp của series, mặt bằng là ràng buộc quan trọng và không cần dự phòng công suất quá lớn.

Tải chất rắn quyết định lựa chọn MEB-271-SS như thế nào?
Dải lưu lượng catalog của MEB-271-SS là 3–7,5 m³/h. Tuy nhiên, đây không phải một giá trị cố định áp dụng cho mọi nguồn bùn.
Theo bảng kỹ thuật hiện tại, MEB-271-SS có công suất xử lý chất rắn khô tham khảo khoảng 15 kg-DS/h tại đầu vào 0,2% DS, 45 kg-DS/h tại đầu vào 2% DS và 60 kg-DS/h tại đầu vào 5% DS. Các mức lưu lượng tham khảo tương ứng lần lượt khoảng 7,5, 3 và 2,4 m³/h. Các giá trị này là dữ liệu tham khảo để khoanh vùng model, không phải cam kết hiệu suất cho mọi loại bùn.
DS tăng làm lượng chất rắn chứa trong mỗi mét khối bùn tăng lên; vì vậy lưu lượng thể tích phù hợp thường giảm khi bùn đặc hơn. Ngoài DS, cần xem khả năng tạo bông, độ nhớt, tỷ lệ hữu cơ/vô cơ, pH, nhiệt độ và mức biến động tải. Đây là lý do hai dự án có cùng lưu lượng m³/h vẫn có thể cần hai cấu hình máy khác nhau.
Cấu hình trục vít, bồn và đường ống của MEB-271-SS
MEB-271-SS sử dụng 1 trục vít; công suất mỗi motor trục vít là 0,75 kW. Cụm khuấy có 1 motor, mỗi motor 0,37 kW. Tổng công suất motor trục vít + motor khuấy của riêng cụm máy ép là 1,12 kW.
Kích thước D×R×C của máy là 3340 × 1020 × 1990 mm; khối lượng tĩnh khoảng 760 kg và khối lượng vận hành khoảng 1500 kg. Bồn tạo bông có thể tích 400 L, chiều dài trục vít 2350 mm. Các đầu nối tham khảo gồm ống cấp bùn Ø60 mm, ống tràn Ø90 mm và ống xả Ø90 mm.
Con số công suất trên không đại diện cho tổng điện của một hệ ép bùn hoàn chỉnh. Tùy dự án còn có bơm bùn chính/dự phòng, bơm polymer, PAC, NaOH, bơm rửa, motor khuấy hóa chất và thiết bị điều khiển; các tải này phải được tính riêng theo sơ đồ công nghệ thực tế.

Khi nào nên tăng hoặc giảm một cấp model so với MEB-271-SS?
Nếu lưu lượng cực đại hoặc tải kg-DS/h thường xuyên tiến gần giới hạn của MEB-271-SS, nên so sánh MEB-272-SS (6–15 m³/h) để tạo biên vận hành hợp lý. Nhóm 27x phù hợp khi hệ thống đã bước sang vùng tải trung bình-cao. Ở mức này, khả năng cấp bùn đều, pha polymer ổn định và vệ sinh định kỳ có ảnh hưởng rõ hơn đến hiệu quả khai thác thiết bị.
Ở vùng công suất này, model phù hợp để khảo sát cho nhiều hệ thống bùn hữu cơ và bùn sinh học tại nhà máy thực phẩm, thủy sản, giết mổ, chăn nuôi hoặc trạm xử lý nước thải có lịch ép bùn theo ca. Đối tượng ưu tiên vẫn là bùn hữu cơ, bùn sinh học hoặc bùn đã keo tụ/tạo bông phù hợp. Với bùn vô cơ cao, mài mòn, ăn mòn mạnh hoặc khó tạo bông, cần đánh giá riêng vật liệu và khả năng vận hành trước khi xác nhận model.

Thông tin cần xác nhận trước khi báo giá MEB-271-SS
Trước khi báo giá, dữ liệu đầu vào nên phản ánh cả trạng thái bình thường và thời điểm tải cao. Với model này, SVNCORP nên nhận tối thiểu các dữ liệu sau trước khi xác nhận cấu hình:
- Loại bùn, nguồn phát sinh và mô tả thành phần hữu cơ/vô cơ nếu có.
- Lưu lượng bùn trung bình, lưu lượng cực đại và số giờ dự kiến chạy máy mỗi ngày.
- hàm lượng chất rắn khô đầu vào (%DS); nếu chưa có số liệu ổn định, nên lấy mẫu đại diện để kiểm tra.
- Khả năng tạo bông và hóa chất đang dùng: polymer, PAC, điều chỉnh pH hoặc hóa chất khác.
- Yêu cầu về bánh bùn, nước tách, mức tự động hóa và phương án vận hành dự phòng.
- Mặt bằng lắp đặt, nguồn điện, cao độ đường ống và không gian dành cho bảo trì.
Xem toàn bộ 22 model máy ép bùn trục vít MEB hoặc gửi thông số bùn để SVNCORP kiểm tra MEB-271-SS trước khi lập báo giá.