MEB-161-SS là model một trục của nhóm 16x, với dải lưu lượng 1,5–3 m³/h. Đây là cấu hình mở đầu của series 16x, thích hợp khi cần tăng năng lực xử lý so với MEB-151 nhưng vẫn ưu tiên một cụm ép đơn và kích thước máy gọn hơn các model nhiều trục.
Nhóm 16x mở rộng năng lực xử lý bằng cách tăng số trục vít từ một đến bốn trục trong cùng một họ máy. Vì vậy, khi tải bùn tăng dần, có thể so sánh trực tiếp các model 161–164 trước khi chuyển sang một series kích thước lớn hơn. Cấu hình một trục giúp thân máy hẹp hơn so với các model nhiều trục cùng họ. Đây thường là lựa chọn hợp lý khi tải bùn nằm ở vùng thấp của series, mặt bằng là ràng buộc quan trọng và không cần dự phòng công suất quá lớn.

Cách đối chiếu lưu lượng và tải rắn của MEB-161-SS
Dải lưu lượng catalog của MEB-161-SS là 1,5–3 m³/h. Tuy nhiên, đây không phải một giá trị cố định áp dụng cho mọi nguồn bùn.
Theo bảng kỹ thuật hiện tại, MEB-161-SS có công suất xử lý chất rắn khô tham khảo khoảng 6 kg-DS/h tại đầu vào 0,2% DS, 15 kg-DS/h tại đầu vào 2% DS và 22 kg-DS/h tại đầu vào 5% DS. Các mức lưu lượng tham khảo tương ứng lần lượt khoảng 3, 1,5 và 1 m³/h. Các giá trị này là dữ liệu tham khảo để khoanh vùng model, không phải cam kết hiệu suất cho mọi loại bùn.
DS tăng làm lượng chất rắn chứa trong mỗi mét khối bùn tăng lên; vì vậy lưu lượng thể tích phù hợp thường giảm khi bùn đặc hơn. Ngoài DS, cần xem khả năng tạo bông, độ nhớt, tỷ lệ hữu cơ/vô cơ, pH, nhiệt độ và mức biến động tải. Đây là lý do hai dự án có cùng lưu lượng m³/h vẫn có thể cần hai cấu hình máy khác nhau.
Cấu hình cơ khí của MEB-161-SS trong nhóm 16x
MEB-161-SS sử dụng 1 trục vít; công suất mỗi motor trục vít là 0,37 kW. Cụm khuấy có 1 motor, mỗi motor 0,37 kW. Tổng công suất motor trục vít + motor khuấy của riêng cụm máy ép là 0,74 kW.
Kích thước D×R×C của máy là 2480 × 920 × 1600 mm; khối lượng tĩnh khoảng 390 kg và khối lượng vận hành khoảng 670 kg. Bồn tạo bông có thể tích 200 L, chiều dài trục vít 1660 mm. Các đầu nối tham khảo gồm ống cấp bùn Ø60 mm, ống tràn Ø90 mm và ống xả Ø90 mm.
Con số công suất trên không đại diện cho tổng điện của một hệ ép bùn hoàn chỉnh. Tùy dự án còn có bơm bùn chính/dự phòng, bơm polymer, PAC, NaOH, bơm rửa, motor khuấy hóa chất và thiết bị điều khiển; các tải này phải được tính riêng theo sơ đồ công nghệ thực tế.
Chọn MEB-161-SS hay model khác trong cùng nhóm 16x?
Nếu lưu lượng cực đại hoặc tải kg-DS/h thường xuyên tiến gần giới hạn của MEB-161-SS, nên so sánh MEB-162-SS (3–6 m³/h) để tạo biên vận hành hợp lý. Trong nhóm 16x, việc tăng từ một lên nhiều trục chủ yếu nhằm mở rộng năng lực xử lý của cùng họ máy. Vì vậy có thể dùng số trục như một chỉ báo nhanh, nhưng quyết định cuối vẫn phải dựa trên tải rắn và đặc tính tạo bông.
Ở quy mô này, model thường được cân nhắc cho trạm xử lý nhỏ, dây chuyền có lượng bùn phát sinh theo mẻ hoặc hệ thống cần tự động hóa khâu tách nước nhưng chưa có tải bùn lớn. Đối tượng ưu tiên vẫn là bùn hữu cơ, bùn sinh học hoặc bùn đã keo tụ/tạo bông phù hợp. Với bùn vô cơ cao, mài mòn, ăn mòn mạnh hoặc khó tạo bông, cần đánh giá riêng vật liệu và khả năng vận hành trước khi xác nhận model.

Thông tin cần xác nhận trước khi báo giá MEB-161-SS
Một model chỉ thực sự phù hợp khi vùng vận hành thực tế nằm ổn định trong khả năng của máy và bùn tạo bông đạt yêu cầu. Với model này, SVNCORP nên nhận tối thiểu các dữ liệu sau trước khi xác nhận cấu hình:
- Loại bùn, nguồn phát sinh và mô tả thành phần hữu cơ/vô cơ nếu có.
- Lưu lượng bùn trung bình, lưu lượng cực đại và số giờ dự kiến chạy máy mỗi ngày.
- hàm lượng chất rắn khô đầu vào (%DS); nếu chưa có số liệu ổn định, nên lấy mẫu đại diện để kiểm tra.
- Khả năng tạo bông và hóa chất đang dùng: polymer, PAC, điều chỉnh pH hoặc hóa chất khác.
- Yêu cầu về bánh bùn, nước tách, mức tự động hóa và phương án vận hành dự phòng.
- Mặt bằng lắp đặt, nguồn điện, cao độ đường ống và không gian dành cho bảo trì.
Xem toàn bộ 22 model máy ép bùn trục vít MEB hoặc gửi thông số bùn để SVNCORP kiểm tra MEB-161-SS trước khi lập báo giá.