Máy tách rác trống quay lồng trong IRD

Máy tách rác trống quay lồng trong IRD-612

Mã sản phẩm: IRD-612
Sản xuất theo đơn
Lưu lượng xử lý tham khảo75–165 m³/h (nước sạch)
Motor truyền động trống quay0,75 kW
Kích thước D×R×C2200×1450×1450 mm
Báo giáTheo cấu hình dự án

* Công suất motor truyền động trống quay và bơm rửa được công bố theo từng model; các thiết bị phụ trợ khác được xác nhận theo cấu hình dự án.

IRD-612 bằng SUS304, lưu lượng thiết kế tham khảo với nước sạch 75–165 m³/h tại khe 0,5–2,0 mm; kích thước 2200×1450×1450 mm; khối lượng thiết kế 254 kg.

Vật liệu Inox SUS304 · Model được xác nhận theo lưu lượng, tải rác và điều kiện vận hành
Kiểm duyệt kỹ thuậtPhòng Kỹ thuật SVNCORP
Nguồn thông sốDữ liệu sản phẩm SVNCORP
Phạm vi công bốDữ liệu tham khảo để lựa chọn; cấu hình cuối xác nhận theo điều kiện dự án.
Tổng quan kỹ thuật

Tư vấn lựa chọn IRD-612 theo lưu lượng và tải rác thực tế

Tổng quan IRD-612

IRD-612 là một model trung gian trong dải IRD, được lựa chọn theo lưu lượng cực đại và điều kiện rác thực tế. Thiết bị nhận nước vào bên trong trống lọc quay; phần nước đi qua bề mặt lọc xuống máng thu, còn rác và chất rắn lớn hơn khe lọc được giữ lại rồi dẫn về cửa xả.

Toàn bộ số liệu catalogue dưới đây dùng đúng nguồn SVNCORP đã duyệt. Lưu lượng là dữ liệu thiết kế tham khảo với nước sạch, không phải lưu lượng bảo đảm cho mọi loại nước thải.

Cấu hình máy tách rác trống quay lồng trong dòng IRD của SVNCORP
Hình minh họa cấu hình dòng máy tách rác trống quay lồng trong IRD.

Dữ liệu catalogue đã xác nhận

ModelIRD-612
Khe lọc trong bảng0,5 / 1,0 / 1,5 / 2,0 mm
Lưu lượng nước sạch tương ứng75 / 105 / 120 / 165 m³/h
A / A12200 / 1450 mm
B / C / E1450 / 730 / 800 mm
F / G / F+G820 / 630 / 1450 mm
D1 / D25″ / 6″
Kích thước tổng thể A×B×(F+G)2200 × 1450 × 1450 mm
Motor truyền động trống quay0,75 kW
Bơm rửa0,20 kW
Vật liệuSUS304
Khối lượng thiết kế254 kg

Ghi chú nguồn: lưu lượng, kích thước, đầu nối, motor và bơm rửa lấy từ Thông Số Máy.xlsx. Khối lượng 254 kg lấy từ trường WEIGHT trên title block bản vẽ SVNCORP IRD-612; đây là khối lượng thiết kế, không phải khối lượng vận hành chứa nước/rác.

Cách hiểu dải lưu lượng 75–165 m³/h

Bốn giá trị 75, 105, 120, 165 m³/h tương ứng với bốn khe 0,5; 1,0; 1,5 và 2,0 mm trong điều kiện nước sạch. Khi có rác, dầu mỡ, xơ sợi hoặc cặn bám, một phần diện tích thoát nước bị che và lưu lượng hữu hiệu có thể giảm. Vì vậy không dùng trực tiếp mức 165 m³/h để cam kết cho mọi nguồn nước thải.

Việc chọn IRD-612 cần xem đồng thời lưu lượng cực đại, khe lọc, loại và tải rác, khả năng bám dính, chế độ cấp nước, cột áp/mực nước và điều kiện phun rửa. Nếu dữ liệu đầu vào biến động mạnh, cần chừa biên hoặc thử mẫu thay vì chỉ lấy lưu lượng trung bình.

Cấu tạo và nguyên lý thuộc phạm vi công bố

  • Khung, máng thu và cụm trống lọc bằng SUS304.
  • Nước được cấp vào bên trong trống; nước đi qua bề mặt lọc, rác được giữ lại bên trong.
  • Cơ cấu dẫn rác đưa phần rác giữ lại dọc thân trống đến cửa xả.
  • Motor giảm tốc dẫn động trống quay; cụm bơm và vòi phun hỗ trợ làm sạch bề mặt lọc.
  • Đầu nối D1/D2 và kích thước lắp đặt theo bảng catalogue của model.

Website không công bố tốc độ trống, open area, loại media, Q–H bơm rửa, số nozzle, bearing, chiều dày vật liệu hoặc hiệu suất giảm TSS/COD/BOD vì các trường này chưa có dữ liệu chính thức trong bộ nguồn hiện hành.

Điều kiện lựa chọn, vận hành và bảo trì

  • Xác nhận lưu lượng trung bình và cực đại, không chọn chỉ theo công suất ngày.
  • Kiểm tra rác dài/dai, vật cứng, cát sạn, dầu mỡ và nguy cơ bít khe.
  • Bảo đảm nguồn nước rửa và vệ sinh nozzle theo điều kiện vận hành thực tế.
  • Theo dõi rung, tiếng ồn, dòng motor, độ đồng tâm và tình trạng bề mặt lọc.
  • Chừa không gian tiếp cận để mở che chắn, vệ sinh và bảo trì an toàn.

Cần tư vấn IRD-612? Vui lòng để lại thông tin liên hệ, sản phẩm/model quan tâm và nội dung cần hỗ trợ. SVNCORP sẽ trao đổi dữ liệu kỹ thuật ở bước tiếp theo nếu cần.

Dữ liệu thiết bị

Bảng thông số kỹ thuật

Model IRD-612
Điều kiện lưu lượng Nước sạch
Khe lọc trong bảng 0,5 / 1,0 / 1,5 / 2,0 mm
Lưu lượng thiết kế tham khảo với nước sạch tại khe 0,5 mm 75 m³/h
Lưu lượng thiết kế tham khảo với nước sạch tại khe 1,0 mm 105 m³/h
Lưu lượng thiết kế tham khảo với nước sạch tại khe 1,5 mm 120 m³/h
Lưu lượng thiết kế tham khảo với nước sạch tại khe 2,0 mm 165 m³/h
Dải lưu lượng thiết kế tham khảo với nước sạch 75–165 m³/h
Kích thước A 2200 mm
Kích thước A1 1450 mm
Kích thước B 1450 mm
Kích thước C 730 mm
Đầu nước vào D1 5 inch
Đầu nước ra D2 6 inch
Kích thước E 800 mm
Kích thước F 820 mm
Kích thước G 630 mm
Tổng chiều cao F+G 1450 mm
Kích thước tổng thể A×B×(F+G) 2200×1450×1450 mm
Motor truyền động trống quay 0,75 kW
Bơm rửa 0,20 kW
Vật liệu SUS304
Khối lượng thiết kế 254 kg
Phạm vi sử dụng

Ứng dụng và điều kiện lựa chọn

Phạm vi ứng dụng của Máy tách rác trống quay lồng trong IRD-612 phụ thuộc cấu hình, lưu lượng, đặc tính nước thải và điều kiện lắp đặt của từng dự án. Vui lòng gửi thông tin vận hành để kỹ thuật kiểm tra trước khi chốt thiết bị.

Hồ sơ kỹ thuật

Tài liệu và bản vẽ

Catalog, bản vẽ kích thước hoặc tài liệu vận hành của model IRD-612 được cung cấp theo yêu cầu kỹ thuật.

Yêu cầu tài liệu
Câu hỏi thường gặp

FAQ về IRD-612

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp

Lưu lượng trên trang có phải lưu lượng nước thải được bảo đảm không?
Không. Đây là lưu lượng thiết kế tham khảo với nước sạch. Lựa chọn cho nước thải phải xem khe lọc, tải/đặc tính rác, mức bít bề mặt, điều kiện thủy lực và khả năng rửa.
Có thể chọn model chỉ theo m³/h không?
Không nên. Cần xem thêm lưu lượng cực đại, loại và tải rác, dầu mỡ, xơ sợi, khe lọc, chế độ cấp nước và điều kiện vệ sinh.
Khối lượng công bố là khối lượng nào?
Khối lượng trên trang là WEIGHT theo thiết kế ghi trên bản vẽ SVNCORP của từng model; không phải khối lượng vận hành chứa nước hoặc rác.
Bơm rửa 0,20 kW có đủ cho mọi ứng dụng không?
0,20 kW là công suất trong bảng catalogue. Muốn đánh giá khả năng rửa cần thêm Q–H, áp lực tại header, số/orifice nozzle và đặc tính bám dính của rác.
Form tư vấn có bắt buộc nhập dữ liệu kỹ thuật không?
Không. Form đầu tiên chỉ cần thông tin liên hệ, sản phẩm/model quan tâm và nội dung cần hỗ trợ. SVNCORP sẽ trao đổi dữ liệu kỹ thuật ở bước tiếp theo nếu cần.
Gọi báo giá Báo giá Zalo